水廟 shuǐ miào · thủy miếu Hán Việt: thủy miếu · Pinyin: shuǐ miào Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 廟 (miếu)Pinyinshuǐ miàoHán Việtthủy miếuCấu tạo水 + 廟 · thủy + miếu nghĩa thành phần: thủy + miếu