水志 shuǐ zhì · thủy chí Hán Việt: thủy chí · Pinyin: shuǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 志 (chí)Pinyinshuǐ zhìHán Việtthủy chíCấu tạo水 + 志 · thủy + chí nghĩa thành phần: thủy + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载河道水系的书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.记载河道水系的书籍。