水態 shuǐ tài · thủy thái Hán Việt: thủy thái · Pinyin: shuǐ tài Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 態 (thái)Pinyinshuǐ tàiHán Việtthủy tháiCấu tạo水 + 態 · thủy + thái nghĩa thành phần: thủy + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言水上景色。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言水上景色。