水怪

shuǐ guài thủy quái

Hán Việt: thủy quái · Pinyin: shuǐ guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水恠"; 水中的怪物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水恠"。 2.水中的怪物。

Eng

  • CC-CEDICT sea monster; aquatic monster
  • Cihui 水怪 huǐguài n. water monster