水恠

shuǐ guàithủy quái

Hán Việt: thủy quái · Pinyin: shuǐ guài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"水怪"。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 恠 (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水怪"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井