水惡 shuǐ è · thủy ác Hán Việt: thủy ác · Pinyin: shuǐ è Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 惡 (ác)Pinyinshuǐ èHán Việtthủy ácCấu tạo水 + 惡 · thủy + ác nghĩa thành phần: thủy + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.水鸟名。