水想 thủy tưởng Hán Việt: thủy tưởng Tổng quan thuỷ tưởng (術語)見水想觀條。☸ Cấu tạo: 水 (thủy) + 想 (tưởng)Hán Việtthủy tưởngCấu tạo水 + 想 · thủy + tưởng nghĩa thành phần: thủy + tưởng Nghĩa ViệtCihui thuỷ tưởng (術語)見水想觀條。☸