水感 shuǐ gǎn · thủy cảm Hán Việt: thủy cảm · Pinyin: shuǐ gǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 感 (cảm)Pinyinshuǐ gǎnHán Việtthủy cảmCấu tạo水 + 感 · thủy + cảm nghĩa thành phần: thủy + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指游泳时对水产生的感觉和反应。