水戰
thủy chiến
Hán Việt: thủy chiến · Pinyin: shuǐ zhàn
Tổng quan
thuỷ chiến: chiến đấu dưới nước
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ chiến: chiến đấu dưới nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水上作战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水上作战。
Eng
- Cihui 水戰 huǐzhàn n. battle on water; naval warfare