水戶

shuǐ hù thủy hộ

Hán Việt: thủy hộ · Pinyin: shuǐ hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临水门户; 开设妓院之男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临水门户。 2.开设妓院之男子。