水戽
thủy hố
Hán Việt: thủy hố · Pinyin: shuǐ hù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 引水灌溉田地的器具。宋.沈與求〈雨不止〉詩:「已看城郭半浮楂,水戽聯翩接渚涯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种汲水的农具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种汲水的农具。
Eng
- Cihui 水戽 huǐhù n. funnel-shaped bailing bucket