水排

shuǐ pái thủy bài

Hán Việt: thủy bài · Pinyin: shuǐ pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种利用水力推动革囊鼓风的冶铁装置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种利用水力推动革囊鼓风的冶铁装置。