水提 shuǐ tí · thủy đề Hán Việt: thủy đề · Pinyin: shuǐ tí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 提 (đề)Pinyinshuǐ tíHán Việtthủy đềCấu tạo水 + 提 · thủy + đề nghĩa thành phần: thủy + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取水的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.取水的器具。