水摸

shuǐ mō thủy mạc

Hán Việt: thủy mạc · Pinyin: shuǐ mō

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指潜水从事打捞作业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指潜水从事打捞作业的人。