水操 shuǐ cāo · thủy thao Hán Việt: thủy thao · Pinyin: shuǐ cāo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 操 (thao)Pinyinshuǐ cāoHán Việtthủy thaoCấu tạo水 + 操 · thủy + thao nghĩa thành phần: thủy + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指在水上进行的军事操练。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指在水上进行的军事操练。