水政 thủy chánh Hán Việt: thủy chánh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 政 (chánh)Hán Việtthủy chánhCấu tạo水 + 政 · thủy + chánh nghĩa thành phần: thủy + chánh Nghĩa EngCihui 水政 huǐzhèng p.w. water administration