水文學

shuǐ wén xué thủy văn học

Hán Việt: thủy văn học · Pinyin: shuǐ wén xué

Tổng quan

thuỷ học

Cấu tạo: (thủy) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ học

Eng

  • Cihui 水文學 huǐwénxué n. hydrology