水齋 shuǐ zhāi · thủy trai Hán Việt: thủy trai · Pinyin: shuǐ zhāi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 齋 (trai)Pinyinshuǐ zhāiHán Việtthủy traiCấu tạo水 + 齋 · thủy + trai nghĩa thành phần: thủy + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑于船上的小舍; 临水的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.筑于船上的小舍。 2.临水的房舍。