水暈

shuǐ yūn thủy vựng

Hán Việt: thủy vựng · Pinyin: shuǐ yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水面泛出的昏重的色泽; 指水面上细微的圆圏形的水纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水面泛出的昏重的色泽。 2.指水面上细微的圆圏形的水纹。