水景 shuǐ jǐng · thủy cảnh Hán Việt: thủy cảnh · Pinyin: shuǐ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 景 (cảnh)Pinyinshuǐ jǐngHán Việtthủy cảnhCấu tạo水 + 景 · thủy + cảnh nghĩa thành phần: thủy + cảnh