水晶
thủy tinh
Hán Việt: thủy tinh · Pinyin: shuǐ jīng
Tổng quan
tinh thể ên một khoáng chất kết lại trong suốt như nước. thuỷ tinh thuỷ tinh ☆Tên một khoáng chất kết lại trong suốt như nước.
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh thể ên một khoáng chất kết lại trong suốt như nước. thuỷ tinh thuỷ tinh ☆Tên một khoáng chất kết lại trong suốt như nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種有良好結晶外形的石英,成分為氧化矽,無色透明者可製眼鏡、印章及透光鏡等物,有色者可作飾品用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无色透明的石英晶体。产量较少,是贵重的矿石。可用作工艺品、压电材料、光学材料和石英钟表的元件,也曾用于磨制眼镜片。
Eng
- CC-CEDICT crystal
- Cihui crystal
ja
- JMdict (rock) crystal|high purity quartz