水晶棺 thủy tinh quan Hán Việt: thủy tinh quan Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 棺 (quan)Hán Việtthủy tinh quanCấu tạo水 + 晶 + 棺 · thủy + tinh + quan nghĩa thành phần: thủy + tinh + quan Nghĩa EngCihui 水晶棺 huǐjīngguān n. crystal sarcophagus M:⁷jù