水晶盐

thủy tinh diêm

Hán Việt: thủy tinh diêm

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然結晶的鹽。如天然鹽、岩鹽、石鹽之類。