水曹

shuǐ cáo thủy tào

Hán Việt: thủy tào · Pinyin: shuǐ cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。水部的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。水部的别称。