水木

shuǐ mù thủy mộc

Hán Việt: thủy mộc · Pinyin: shuǐ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅人蕉科「旅人蕉」的別名。參見「旅人蕉」條。

ja

  • JMdict dogwood (Cornus controversa)
  • JMdict Wednesday and Thursday