水村

shuǐ cūn thủy thôn

Hán Việt: thủy thôn · Pinyin: shuǐ cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水边的村落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水边的村落。