水松
thủy tùng
Hán Việt: thủy tùng · Pinyin: shuǐ sōng
Tổng quan
(thực vật học) cây thuỷ tùng ((cũng) yew,tree), gỗ thuỷ tùng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây thuỷ tùng ((cũng) yew,tree), gỗ thuỷ tùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藻类植物。可入药; 落叶乔木。为我国特产植物。分布于广东﹑福建﹑广西﹑江西﹑四川﹑云南等地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.藻类植物。可入药。 2.落叶乔木。为我国特产植物。分布于广东﹑福建﹑广西﹑江西﹑四川﹑云南等地。
Eng
- Cihui 水松 huǐsōng n. <bot.> China cypress M:²kē