水枕 shuǐ zhěn · thủy chẩm Hán Việt: thủy chẩm · Pinyin: shuǐ zhěn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 枕 (chẩm)Pinyinshuǐ zhěnHán Việtthủy chẩmCấu tạo水 + 枕 · thủy + chẩm nghĩa thành phần: thủy + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓卧于舟上。Tân Hoa Tự Điển 1.谓卧于舟上。jaJMdict water-filled pillow