水果

shuǐ guǒ thủy quả

Hán Việt: thủy quả · Pinyin: shuǐ guǒ

Tổng quan

trái cây | LT:個|个

Cấu tạo: (thủy) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái cây | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮果,含有漿液的果實。如橘子、梨子等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供食用的含水分较多的植物果实的统称。为家庭或待客常用的果品。如梨﹑桃﹑苹果等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供食用的含水分较多的植物果实的统称。为家庭或待客常用的果品。如梨﹑桃﹑苹果等。

Eng

  • CC-CEDICT fruit|CL:個|个[ge4]
  • Cihui fruit; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生果