水櫃

shuǐ guì thủy quỹ

Hán Việt: thủy quỹ · Pinyin: shuǐ guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水匮"; 犹今之水库; 军事上的一种防御设施; 商店的柜台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水匮"。 2.犹今之水库。 3.军事上的一种防御设施。 4.商店的柜台。

Eng

  • Cihui 水櫃 huǐguì n. 1. water tank 2. <topo.> cistern; reservoir 3. <trad.> counter (in a shop)