水柱
thủy trụ
Hán Việt: thủy trụ · Pinyin: shuǐ zhù
Tổng quan
dòng nước (như từ đài phun nước hoặc vòi nước) | tia nước
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng nước (như từ đài phun nước hoặc vòi nước) | tia nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直噴如柱般的水。如:「噴水池噴出數丈高的水柱,非常壯觀。」
Eng
- CC-CEDICT stream of water (as from a fountain or a faucet); jet of water
- Cihui stream of water (as from a fountain or a faucet); jet of water
ja
- JMdict column of water|water column