水栓 thủy xuyên Hán Việt: thủy xuyên Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 栓 (xuyên)Hán Việtthủy xuyênCấu tạo水 + 栓 · thủy + xuyên nghĩa thành phần: thủy + xuyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 控制自來水管出水的管制器。也稱為「龍頭」、「水龍頭」。EngCihui 水栓 huǐshuān n. hydrantjaJMdict faucet|water tap