水檻 shuǐ kǎn · thủy hạm Hán Việt: thủy hạm · Pinyin: shuǐ kǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 檻 (hạm)Pinyinshuǐ kǎnHán Việtthủy hạmCấu tạo水 + 檻 · thủy + hạm nghĩa thành phần: thủy + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临水的栏杆。Tân Hoa Tự Điển 1.临水的栏杆。