水槽

shuǐ cáothủy tào

Hán Việt: thủy tào · Pinyin: shuǐ cáo

Tổng quan

bồn rửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

裝置在水龍頭下方,可用於洗滌餐具、食物等的盛水容具。如:「不鏽鋼水槽」。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 槽 (tào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn rửa
  • Biên soạn 水槽 huǐcáo* n. 1. water trough/tank 2. gutter M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝置在水龍頭下方,可用於洗滌餐具、食物等的盛水容具。如:「不鏽鋼水槽」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cistern

Eng

  • JMdict water tank
  • JMdict cistern
  • JMdict fish tank
  • JMdict aquarium
  • Cihui sink

ja

  • JMdict 水槽(すいそう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水槽车 · 槽位 · 槽口 · 槽坊 · 槽头 · 槽子 · 槽孔 · 槽床