水槽

shuǐ cáo thủy tào

Hán Việt: thủy tào · Pinyin: shuǐ cáo

Tổng quan

bồn rửa

Cấu tạo: (thủy) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn rửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝置在水龍頭下方,可用於洗滌餐具、食物等的盛水容具。如:「不鏽鋼水槽」。

Eng

  • CC-CEDICT sink
  • Cihui sink

ja

  • JMdict water tank|cistern|fish tank|aquarium