水槽車

thủy tào xa

Hán Việt: thủy tào xa

Tổng quan

máy bay để tiếp tế nhiên liệu cho máy bay

Cấu tạo: (thủy) + (tào) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay để tiếp tế nhiên liệu cho máy bay