水槽车 thủy tào xa Hán Việt: thủy tào xa Tổng quan máy bay để tiếp tế nhiên liệu cho máy bay Cấu tạo: 水 (thủy) + 槽 (tào) + 車 (xa)Hán Việtthủy tào xaTừ loạidanhCấu tạo水 + 槽 + 車 · thủy + tào + xa nghĩa thành phần: thủy + tào + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe bồn nướcMainlandKaggle Zh-Vi bowser Từ liên quan Gần nghĩa槽车 · 水槽