水正

shuǐ zhèng thủy chánh

Hán Việt: thủy chánh · Pinyin: shuǐ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。五行官之一; 指古代主管水利事务的官员; 五行学说谓水为主宰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。五行官之一。 2.指古代主管水利事务的官员。 3.五行学说谓水为主宰。