水步
thủy bộ
Hán Việt: thủy bộ · Pinyin: shuǐ bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水兵和步兵; 指水上和陆上; 高于水面供人踩踏以渡水的木桩或石墩; 即水埠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水兵和步兵。 2.指水上和陆上。 3.高于水面供人踩踏以渡水的木桩或石墩。 4.即水埠。
Hán Việt: thủy bộ · Pinyin: shuǐ bù