水歷 shuǐ lì · thủy lịch Hán Việt: thủy lịch · Pinyin: shuǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 歷 (lịch)Pinyinshuǐ lìHán Việtthủy lịchCấu tạo水 + 歷 · thủy + lịch nghĩa thành phần: thủy + lịch