水殿
thủy điện
Hán Việt: thủy điện · Pinyin: shuǐ diàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临水的殿堂; 帝王所乘的豪华游船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.临水的殿堂。 2.帝王所乘的豪华游船。
Eng
- Cihui 水殿 shuǐdiàn p.w. 1. hall by the water 2. emperor's houseboat