水汀

shuǐ tīng thủy đinh

Hán Việt: thủy đinh · Pinyin: shuǐ tīng

Tổng quan

hơi nước (tiếng Thượng Hải)

Cấu tạo: (thủy) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi nước (tiếng Thượng Hải)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暖氣爐。為英語steam的音譯。利用蒸汽通過成行排列的放熱管,使空氣中溫度增高的裝置。或譯作「熱氣管」。

Eng

  • CC-CEDICT steam (Shanghainese)
  • Cihui steam (Shanghainese)