水汞 shuǐ gǒng · thủy hống Hán Việt: thủy hống · Pinyin: shuǐ gǒng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 汞 (hống)Pinyinshuǐ gǒngHán Việtthủy hốngCấu tạo水 + 汞 · thủy + hống nghĩa thành phần: thủy + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汞。Tân Hoa Tự Điển 1.即汞。