水法

shuǐ fǎ thủy pháp

Hán Việt: thủy pháp · Pinyin: shuǐ fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水法 huǐfǎ n. ornamental fountain