水波
thủy ba
Hán Việt: thủy ba · Pinyin: shuǐ bō
Tổng quan
sóng | gợn nước thuỷ ba (譬喻)波之濕性,謂之水。水之波動謂之波。此二者,二而不二,不二而二也,以譬物之不一不異。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng | gợn nước thuỷ ba (譬喻)波之濕性,謂之水。水之波動謂之波。此二者,二而不二,不二而二也,以譬物之不一不異。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水的波浪。亦指水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水的波浪。亦指水。
Eng
- CC-CEDICT wave|(water) ripple
- Cihui wave; (water) ripple