水泵

shuǐ bèng

Pinyin: shuǐ bèng

Tổng quan

máy bơm nước

Cấu tạo: (thủy) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bơm nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種抽水的機器。也稱為「水幫浦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以抽水或压水的泵,是抽水机的主要部件。亦指抽水机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以抽水或压水的泵,是抽水机的主要部件。亦指抽水机。

Eng

  • CC-CEDICT water pump
  • Cihui water pump