水澤

shuǐ zé thủy trạch

Hán Việt: thủy trạch · Pinyin: shuǐ zé

Tổng quan

đầm nước

Cấu tạo: (thủy) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầm nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河湖沼泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河湖沼泽。

Eng

  • Cihui 水澤 huǐzé* p.w. region of marshes/rivers/lakes/etc.