水浒

shuǐ hǔthủy hử

Hán Việt: thủy hử · Pinyin: shuǐ hǔ

Tổng quan

mép nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水边。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 滸 (hử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ biển, hồ hoặc sông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水边。

Eng

  • Cihui edge of the water; shore or sea, lake or river; seashore

Đức

  • Handedict Die Räuber vom Liangshan-Moor (einer der vier bedeutenden klassischen chinesischen Romane, eigentlich 水滸傳) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水浒传 · 水浒全传 · 水浒后传 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹