水浪 thủy lãng Hán Việt: thủy lãng Tổng quan sóng nước Cấu tạo: 水 (thủy) + 浪 (lãng)Hán Việtthủy lãngCấu tạo水 + 浪 · thủy + lãng nghĩa thành phần: thủy + lãng Nghĩa ViệtCihui sóng nướcEngCihui 水浪 huǐlàng n. water wave