水涔涔 thủy sầm sầm Hán Việt: thủy sầm sầm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 涔 (sầm) + 涔 (sầm)Hán Việtthủy sầm sầmCấu tạo水 + 涔 + 涔 · thủy + sầm + sầm nghĩa thành phần: thủy + sầm + sầm Nghĩa EngCihui 水涔涔 huǐcéncén r.f. 1. bright and intelligent (of the eyes) 2. soaking wet