水涝

shuǐ làothủy lạo

Hán Việt: thủy lạo · Pinyin: shuǐ lào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓雨水过多而淹没庄稼。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 澇 (lạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứ đọng
  • Biên soạn 水澇 huǐlào n. waterlogging

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨水过多而淹没庄稼。

Eng

  • Cihui 水澇 huǐlào n. waterlogging
  • Tần suất từ 水澇 huǐlào n. waterlogging

Đức

  • Handedict stauende Nässe

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井