水涡轮 thủy qua luân Hán Việt: thủy qua luân Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 渦 (qua) + 輪 (luân)Hán Việtthủy qua luânTừ loạidanhCấu tạo水 + 渦 + 輪 · thủy + qua + luân nghĩa thành phần: thủy + qua + luân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuabin nướcMainlandKaggle Zh-Vi hydroturbineEngCihui hydroturbineTần suất từ hydroturbine Từ liên quan Gần nghĩa涡轮机 · 渦輪機 · 水涡 · 涡轮 · 涡轮风扇 · 涡轮发动机 · 水涡儿 · 涡轮泵